denticulate leaf

Học thuật
Thân thiện
denticulate leaf

The botanist examines a denticulate leaf under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • răng cưa: Một loại mép được tạo thành bởi các răng cưa rất nhỏ, mịn sát nhau. Đây một thuật ngữ chuyên môn mô tả hình thái của mép .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Botanists identify the plant by its denticulate leaf. (Các nhà thực vật học nhận dạng loài cây này nhờ chiếc răng cưa của .)
    • The denticulate leaf margin is visible under a magnifying glass. (Mép răng cưa có thể nhìn thấy dưới kính lúp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn về thực vật học, hoặctả thực vật chuyên nghiệp để phân biệt chính xác các loài.
    • The key characteristic in the flora guide is the presence of a denticulate leaf. (Đặc điểm chính trong sách hướng dẫn hệ thực vật sự hiện diện của răng cưa.)
Biến thể từ liên quan
  • Denticulate (tính từ): răng cưa nhỏ. Dùng để mô tả không chỉ còn các bộ phận khác.
    • a denticulate leaf margin (một mép răng cưa)
  • Dentate leaf (danh từ): răng (răng to thưa hơn so với denticulate).
  • Serrate leaf (danh từ): răng cưa (răng nhọn, hướng về phía trước như lưỡi cưa).
Từ đồng nghĩa
  • Finely toothed leaf: răng nhỏ mịn (cách mô tả bằng tiếng Anh thông thường hơn).
denticulate leaf

The botanist examines a denticulate leaf under a magnifying glass.

Noun
  1. răng cưa